Từ điển Anh Việt
"buoy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
buoy
buoy /bɔi/
danh từ
(hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)
(nghĩa bóng) chỗ nương tựa
ngoại động từ
đặt phao, thả phao
to buoy [out] a channel
: thả phao ở eo biển
((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
to be buoyed up with new hope
: phấn chấn lên với niềm hy vọng mới
đặt phao
phao
ELSBM (exposed location single buoy mooring)
: neo phao đơn vị trí lộ thiên
anchor buoy
: phao neo
anchorage buoy
: phao neo
barrel buoy
: thùng phao (đạo hàng)
barrel buoy
: phao thùng
barrel buoy
: phao hình trụ
bell buoy
: phao chuông
boat buoy
: phao tầu
breeches buoy
: phao cấp cứu
buoy rope
: cáp phao
buoy rope
: chão phao
circular buoy
: phao tròn (cứu đắm)
conical buoy
: phao nón (mốc hàng hải)
conical buoy
: phao côn
danger buoy
: phao báo nguy
exposed location single buoy mooring (ELSBM)
: sự neo phao ở vị trí lộ
fairway buoy
: phao chỉ đường
fog buoy
: phao hiệu sương mù
gong buoy
: phao cồng (mốc hàng hải)
life buoy
: phao cứu đắm
light buoy
: phao đèn (mốc hàng hải)
lighted buoy
: phao sáng
luminous buoy
: phao tiêu có phát sáng
mooring buoy
: phao buộc tàu phao neo
parachute weather buoy
: phao dù trên không
pillar buoy
: phao cột
radar reflector buoy
: phao phản xạ rađa
radio buoy
: phao vô tuyến
sea buoy
: phao cửa biển
sea buoy
: phao số không
single buoy mooring
: bệ neo phao đơn (hàng hải)
spar buoy
: phao cột
telegraph buoy
: phao đánh dấu
telemetering wave buoy
: Phao Senser sống
whisker buoy
: phao có còi (mốc hàng hải)
whistling buoy
: phao có còi hiệu
whistling buoy
: phao còi
wreck buoy
: phao trôi dạt
phao hiệu
fog buoy
: phao hiệu sương mù
phao tiêu
luminous buoy
: phao tiêu có phát sáng
tiêu
luminous buoy
: phao tiêu có phát sáng
pillar buoy
: cọc tiêu (mốc ở biển)
spar buoy
: cọc tiêu (mốc ở biển)
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
phao (mốc hàng hải)
buoy ring
vòng cứu đuối
buoy station for oceanographic data transmission
đài nổi để truyền dữ liệu hải dương học
phao
buoy dues
: phí phao (phải đóng khi sử dụng phao của cảng)
buoy dues
: thuế phao
buoy tender
: tàu cung cấp phao
quarantine buoy
: phao kiểm dịch
phao cứu đắm
Xem thêm:
buoy up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
buoy
Từ điển WordNet
n.
bright-colored; a float attached by rope to the seabed to mark channels in a harbor or underwater hazards
v.
float on the surface of water
keep afloat;
buoy up
The life vest buoyed him up
mark with a buoy
English Synonym and Antonym Dictionary
buoys|buoyed|buoying
syn.:
buoy up