buoyancy

buoyancy /'bɔiənsi/
  • danh từ
    • sự nổ; sức nổi
    • khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
    • tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
      • to lack buoyancy: thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
    • (thương nghiệp) xu thế lên giá

 lực đẩy nổi
 lực nâng
 nổi
  • buoyancy force: lực nổi
  • buoyancy force: lực đẩy nổi
  • buoyancy force: sức nổi
  • buoyancy tank: thùng chứa nổi (tàu)
  • buoyancy tank: két nổi
  • horizontal buoyancy: nổi ngang
  • kinetically-induce buoyancy: sức nổi cảm ứng động
  • negative buoyancy: độ nổi âm
  • reserve of buoyancy: dự trữ sức nổi
  • thermally-induced buoyancy: tính nổi do nhiệt
  •  sức nổi
  • kinetically-induce buoyancy: sức nổi cảm ứng động
  • reserve of buoyancy: dự trữ sức nổi
  • Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     độ nổi
  • negative buoyancy: độ nổi âm
  • Lĩnh vực: vật lý
     lực đẩy Acsimet
     lực nổi
    Lĩnh vực: điện lạnh
     sự nôie
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
     sức nổi (tàu)
    Lĩnh vực: xây dựng
     tinh nổi
     tính nổi trong nước

    air buoyancy
     sức đẩy của không khí
    buoyancy effect
     hiệu ứng thủy triều
    buoyancy gas balance
     cân phao khí
    buoyancy principle
     nguyên lý Achimede
    buoyancy probe
     đầu dò dùng phao
    center of buoyancy
     tâm bồng bềnh
    horizontal buoyancy
     bồng bềng ngang
    reserve buoyancy
     phao dự phòng (kết cấu tàu)
    reserve of buoyancy
     dự trữ phao

    ['bɔiənsi]

    o   sự nổi; sức nổi

    o   khả năng của một chất có thể nổi lên trên một chất lỏng

    o   áp suất hướng về phía trên đối với một vật chìm một phần hoặc toàn phần trong một chất lỏng

    o   khả năng của một chất lỏng có thể đỡ một vật

    §   buoyancy chamber : phòng nổi

    Vật chứa nước dằn đặt trong thùng để một thiết bị khoan nửa chìm có thể chìm trong nước.

    §   buoyancy weight : trọng lượng nổi

    Trọng lượng hữu hiệu của một vật chìm trong một chất lỏng. Trọng lượng nổi bằng trọng lượng của vật thể trong không khí trừ trọng lượng của chất lỏng mà vật đó chiếm chỗ.


    Xem thêm: perkiness, airiness, irrepressibility



    buoyancy

    Từ điển WordNet

      n.

    • cheerfulness that bubbles to the surface; perkiness
    • the property of something weightless and insubstantial; airiness
    • the tendency to float in water or other liquid
    • irrepressible liveliness and good spirit; irrepressibility

      I admired his buoyancy and persistent good humor


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: airiness irrepressibility perkiness