butchery

butchery /'butʃəri/
  • danh từ
    • lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
    • sự giết chóc, sự tàn sát
    • định ngữ
      • (thuộc) nghề bán thịt
        • butchery trade: nghề bán thịt

     lò mổ
     lò sát sinh

     lò mổ

    Xem thêm: abattoir, shambles, slaughterhouse, butchering, slaughter, massacre, mass murder, carnage



    butchery

    Từ điển WordNet