Từ điển Anh Việt
"buttock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
buttock
buttock /'bʌtək/
danh từ
(số nhiều) mông đít
(thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống
biến dạng dọc
mông
buttock lines
đường giao nhau
thịt đùi
thịt mông
Xem thêm:
cheek
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
buttock
Từ điển Collocation
buttock
noun
ADJ.
firm | plump, rounded | scrawny
Từ điển WordNet
n.
either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump;
cheek