Từ điển Anh Việt
"by means of"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
by means of
gián tiếp
Lĩnh vực:
toán & tin
bằng phương pháp
dewatering by means of electromosis
sự khử nước bằng điện thẩm
foundation by means of cement grouting
xử lý bằng phụt xi măng gia cố
foundation by means of cement injection
móng phụt xi măng
foundation by means of cement injection
xử lý bằng phun xi măng gia cố
foundation by means of freezing
móng xử lý bằng đông lạnh
verification by means of limit gages
sự kiểm nghiệm bằng calip giới hạn
verification by means of limit gauges
sự kiểm nghiệm bằng calip giới hạn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh