Từ điển Anh Việt
"caboodle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
caboodle
caboodle /kə'bu:dl/
danh từ
(từ lóng)
the whoole caboodle
: cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ
Xem thêm:
bunch
,
lot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
caboodle
Từ điển WordNet
n.
any collection in its entirety;
bunch
,
lot
she bought the whole caboodle