Từ điển Anh Việt
"cabriolet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cabriolet
cabriolet /,kæbriou'lei/
danh từ
xe độc mã
xe ô tô cụp mui, xe mui trần
Lĩnh vực:
ô tô
bỏ mui được
con mui trần
mui rời
xe cụp mui
Giải thích VN:
Là loại xe ôtô hai chỗ ngồi có thẻ bỏ mui được.
xe mui trần
Xem thêm:
cab
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cabriolet
Từ điển WordNet
n.
small two-wheeled horse-drawn carriage; with two seats and a folding hood;
cab