Từ điển Anh Việt
"cachexia"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cachexia
Lĩnh vực:
y học
chứng suy mòn
cachexia exophthalmica
suy mòn bệnh Basedow (như exophthalmic goiter)
cachexia hypophysiopriva
suy mòn mất năng tuyến yên
cachexia ovariopriva
suy mòn mất buồng trứng
cachexia strumipriva
suy mòn mất năng tuyến giáp
paqchydermic cachexia
phù niêm mạc (như myxedema)
saturnine cachexia
suy mòn nhiễm độc chì mạn tính (như Chronic lead poisoning)
verminous cachexia
suy mòn giun móc
Xem thêm:
cachexy
,
wasting
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cachexia
Từ điển WordNet
n.
any general reduction in vitality and strength of body and mind resulting from a debilitating chronic disease;
cachexy
,
wasting