Từ điển Anh Việt
"cadaveric"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cadaveric
cadaveric /kə'dævərik/
tính từ
(y học) (thuộc) xác chết
Xem thêm:
cadaverous
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cadaveric
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to a cadaver or corpse;
cadaverous
we had long anticipated his cadaverous end