Từ điển Anh Việt
"cadger"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cadger
cadger /'kædʤə/
danh từ
kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
người đi bán hàng rong
kẻ ăn bám, kẻ ăn chực
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
ve dầu (bỏ) túi
Xem thêm:
moocher
,
mooch
,
scrounger
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cadger
Từ điển WordNet
n.
someone who mooches or cadges (tries to get something free);
moocher
,
mooch
,
scrounger