Từ điển Anh Việt
"caducous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
caducous
caducous /kə'dju:kəs/
tính từ
già cỗi, suy nhược
hư nát
(thực vật học) sớm rụng
chóng tàn, không bền
Lĩnh vực:
y học
rụng
Xem thêm:
shed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
caducous
Từ điển WordNet
adj.
shed at an early stage of development;
shed
most amphibians have caducous gills
the caducous calyx of a poppy