Từ điển Anh Việt
"cajolery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cajolery
cajolery /kə'dʤouləri/
danh từ
sự tán tỉnh, sự phỉnh phờ
lời tán tỉnh, lời phỉnh phờ
Xem thêm:
blandishment
,
palaver
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cajolery
Từ điển WordNet
n.
flattery intended to persuade;
blandishment
,
palaver