cane

cane /kein/
  • danh từ
    • cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
    • cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
    • can, ba toong, gậy
    • roi (để đánh)
    • thỏi (sáp...)
    • ngoại động từ
      • đánh bằng roi, quất
      • (thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
      • đan mây vào
        • to cane the seat of a chair: đan mây mặt ghế

     cói
     gậy
     lau
     sậy

    cane car
     toa xe chở mía
    cane chair
     ghế mây
    cane juice
     nước ép mía (nấu đường)
    cane sugar
     đường mía
    sugar cane
     cây mía

     cây mía

    cane breeding
     nghề trồng mía
    cane car
     toa xe chở mía
    cane crusher
     máy nghiền mía
    cane cultivation
     giống mía
    cane cutter-and washer
     sự chặt nhỏ mía
    cane field
     ruộng mía
    cane grinding mill
     trục ép mía
    cane harvester
     sự thu hoạch mía
    cane juice
     nước ép mía
    cane knife
     dao chặt mía
    cane mill
     máy ép mía
    cane mill
     nhà máy mía
    cane plantation
     đồn điền mía
    cane plantation
     nông trường mía
    cane product
     sản phẩm chế biến từ đường mía
    cane stalk
     cây mía
    cane sugar
     đường mía
    cane sugar
     sacaroza
    cane sugar factory
     nhà máy đường mía
    cane sugar house
     những xí nghiệp đường mía
    cane syrup
     mật mía
    cane truck
     ô tô chở mía
    .
    crusher cane juice
     dịch nước ép mía từ máy nghiền
    last expressed cane juice
     nước mía ép lần cuối
    primary cane juice
     nước ép mía lần đầu
    residual cane juice
     nước ép mía
    secondary cane juice
     nước ép mía lần hai
    serrated cane knife
     dao răng cưa để cắt mía
    sugar cane
     cây mía
    sugar cane carrier
     giá đỡ nâng mía

    Xem thêm: flog, lambaste, lambast



    cane

    Từ điển WordNet

      n.

    • a stick that people can lean on to help them walk
    • a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
    • a stiff switch used to hit students as punishment

    English Synonym and Antonym Dictionary

    canes|caned|caning
    syn.: flog lambast lambaste