Từ điển Anh Việt
"cane"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cane
cane /kein/
danh từ
cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
can, ba toong, gậy
roi (để đánh)
thỏi (sáp...)
ngoại động từ
đánh bằng roi, quất
(thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
đan mây vào
to cane the seat of a chair
: đan mây mặt ghế
cói
gậy
lau
sậy
cane car
toa xe chở mía
cane chair
ghế mây
cane juice
nước ép mía (nấu đường)
cane sugar
đường mía
sugar cane
cây mía
cây mía
cane breeding
nghề trồng mía
cane car
toa xe chở mía
cane crusher
máy nghiền mía
cane cultivation
giống mía
cane cutter-and washer
sự chặt nhỏ mía
cane field
ruộng mía
cane grinding mill
trục ép mía
cane harvester
sự thu hoạch mía
cane juice
nước ép mía
cane knife
dao chặt mía
cane mill
máy ép mía
cane mill
nhà máy mía
cane plantation
đồn điền mía
cane plantation
nông trường mía
cane product
sản phẩm chế biến từ đường mía
cane stalk
cây mía
cane sugar
đường mía
cane sugar
sacaroza
cane sugar factory
nhà máy đường mía
cane sugar house
những xí nghiệp đường mía
cane syrup
mật mía
cane truck
ô tô chở mía
.
crusher cane juice
dịch nước ép mía từ máy nghiền
last expressed cane juice
nước mía ép lần cuối
primary cane juice
nước ép mía lần đầu
residual cane juice
nước ép mía
secondary cane juice
nước ép mía lần hai
serrated cane knife
dao răng cưa để cắt mía
sugar cane
cây mía
sugar cane carrier
giá đỡ nâng mía
Xem thêm:
flog
,
lambaste
,
lambast
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cane
Từ điển WordNet
n.
a stick that people can lean on to help them walk
a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
a stiff switch used to hit students as punishment
v.
beat with a cane;
flog
,
lambaste
,
lambast
English Synonym and Antonym Dictionary
canes|caned|caning
syn.:
flog
lambast
lambaste