Từ điển Anh Việt
"canny"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
canny
canny /'kæni/
tính từ
cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong)
khôn ngoan, từng trải, lõi đời
a canny Scot's answer
câu trả lời nước đôi
Xem thêm:
cagey
,
cagy
,
clever
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
canny
Từ điển WordNet
adj.
showing self-interest and shrewdness in dealing with others;
cagey
,
cagy
,
clever
a cagey lawyer
too clever to be sound
English Synonym and Antonym Dictionary
cannier|canniest
syn.:
artful
careful
cautious
clever
crafty
cunning
prudent
shrewd
skillful