canonical
canonical /kə'nɔnikəl/
- tính từ
- hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn
- hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội
- (thuộc) giáo sĩ
- canonical dress: quần áo của giáo sĩ
- (âm nhạc) dưới hình thức canông
| kiểu mẫu |
| | Gibbs canonical distribution |
| phân bố chính tắc (của) Gbbs |
|
| | phạm trù đối chuẩn tắc |
|
| | lớp chính tắc |
|
| | đoàn chính tắc |
|
| | tọa độ chính tắc |
|
| | tương quan chính tắc |
|
| | canonical correlation coefficient |
| hệ số tương quan chính tắc |
|
| | canonical decomposition of a mapping |
| phân tích chính tắc một ánh xạ |
|
| | canonical decomposition of a polynomial |
| phân tích chính tắc một đa thức |
|
| | canonical differential equation |
| phương trình vi phân chính tắc |
|
| | phân bố chính tắc |
|
| | các quy tắc mã hóa |
|
| | phương trình chính tắc |
|
| | phương trình phân chính tắc |
|
| | biểu thức chính tắc |
|
| | dạng chính tắc |
|
| | hạng thức hợp quy |
|
| | ma trận quy chuẩn |
|
| | canonical form of a polynomial |
| dạng chính tắc của một đa thức |
|
| | canonical form of difference equations |
| dạng chính tắc của phương trình sai phân |
|
| | dạng thức hợp quy |
|
| | đồng cấu chính tắc |
|
| | đồng cấu tự nhiên |
|
| | canonical injection, canonical embedding, canonical mapping |
| ánh xạ chính tắc |
|
| | canonical injection, canonical embedding, canonical mapping |
| đơn ánh chính tắc |
|
| | ánh xạ chính tắc |
|
| | ma trận chính tắc |
|
| | tên chính tắc |
|
| | sự xử lý chính tắc |
|
Xem thêm: canonic, canonic, basic, canonic, canonic, sanctioned