Từ điển Anh Việt
"caprice"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
caprice
caprice /kə'pri:s/
danh từ
tính thất thường, tính đồng bóng
(như) capriccio
Xem thêm:
impulse
,
whim
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
caprice
Từ điển WordNet
n.
a sudden desire;
impulse
,
whim
he bought it on an impulse
English Synonym and Antonym Dictionary
caprices
syn.:
fad
fancy
whim