Từ điển Anh Việt
"carillon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
carillon
carillon /kə'riljən/
danh từ
chuông chùm
điệu nhạc chuông
Xem thêm:
bell ringing
,
carillon playing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
carillon
Từ điển WordNet
n.
set of bells hung in a bell tower
playing a set of bells that are (usually) hung in a tower;
bell ringing
,
carillon playing