Từ điển Anh Việt
"carrier wave"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
carrier wave
sóng chuyển lưu
sóng mang
Giải thích VN:
Sóng cao tần dùng để truyền tín hiệu sau khi được điều chế. Tần số sóng mang tại máy phát sóng.
sóng mạng
phase inversion of the carrier wave
: sự đảo ngược pha của sóng mạng
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sóng tải
Lĩnh vực:
toán & tin
sóng truyền thông
o
sóng mang, sóng tải
Xem thêm:
carrier
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
carrier wave
Từ điển WordNet
n.
a radio wave that can be modulated in order to transmit a signal;
carrier