cask

cask /kɑ:sk/
  • danh từ
    • thùng ton nô, thùng

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 thùng (để đo)
 thùng lớn
 thùng phuy

cask hoop
 đai thùng

 thùng nhỏ
 thùng phuy
 thùng tô-nô

acetified cask
 thùng bị chua
cask ag (e) ing
 sự tàng trữ trong thùng bốc
cask beer
 bia thùng
cask deposit
 sự lắng trong thùng
cask groove
 đường xoi trên thùng chứa
cask making machine
 máy làm thúng
cask planning machine
 máy bào thùng
cask racker
 máy rót thùng
cask racking machine
 máy rót thùng
cask smell
 hương của thùng rượu
cask tare
 thùng rượu
cask tare
 thùng tô nô
cask washing machine
 máy rửa thùng
fermentation cask
 thùng lên men (bia, rượu)
unseasoned cask
 thùng mới (chưa tàng chữa)

o   thùng (để đo), thùng phuy, thùng lớn


Xem thêm: caskful, barrel



cask

Từ điển WordNet

    n.

  • the quantity a cask will hold; caskful
  • a cylindrical container that holds liquids; barrel

English Synonym and Antonym Dictionary

casks
syn.: barrel caskful