Từ điển Anh Việt
"cask"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cask
cask /kɑ:sk/
danh từ
thùng ton nô, thùng
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
thùng (để đo)
thùng lớn
thùng phuy
cask hoop
đai thùng
thùng nhỏ
thùng phuy
thùng tô-nô
acetified cask
thùng bị chua
cask ag (e) ing
sự tàng trữ trong thùng bốc
cask beer
bia thùng
cask deposit
sự lắng trong thùng
cask groove
đường xoi trên thùng chứa
cask making machine
máy làm thúng
cask planning machine
máy bào thùng
cask racker
máy rót thùng
cask racking machine
máy rót thùng
cask smell
hương của thùng rượu
cask tare
thùng rượu
cask tare
thùng tô nô
cask washing machine
máy rửa thùng
fermentation cask
thùng lên men (bia, rượu)
unseasoned cask
thùng mới (chưa tàng chữa)
o
thùng (để đo), thùng phuy, thùng lớn
Xem thêm:
caskful
,
barrel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cask
Từ điển WordNet
n.
the quantity a cask will hold;
caskful
a cylindrical container that holds liquids;
barrel
English Synonym and Antonym Dictionary
casks
syn.:
barrel
caskful