Từ điển Anh Việt
"cast-iron"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cast-iron
cast-iron /'kɑ:st'aiən/
tính từ
bằng gang
cứng cỏi, gang thép, không mệt mỏi
cast-iron will
: ý chí gang thép
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
gang đúc
cast-iron elbow
: khuỷu ống gang đúc
cast-iron joint
: bản lề gang đúc
cast-iron pipe
: ống gang đúc
cast-iron pipeline
: ống dẫn bằng gang đúc
cast-iron bath tub
bể tắm bằng gang
cast-iron front
mặt trước bằng gang
cast-iron pipe
ống gang
cast-iron soil pipe
ống dẫn nước bằng gang
cast-iron soil pipe support
gối đỡ ống nước bẩn bằng gang
cast-iron step
bậc cầu thang bằng gang
cast-iron thermit
nhiệt nhôm để hàn gang
cast-iron tube
ống gang
cast-iron water pipe
ống nước bằng gang
flanged cast-iron pipe
ống gang (được) bắt bích
gang
Xem thêm:
iron
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cast-iron
Từ điển WordNet
adj.
extremely robust;
iron
an iron constitution