castigate

castigate /'kæstigeit/
  • ngoại động từ
    • trừng phạt, trừng trị
    • khiển trách
    • gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm)

Xem thêm: chastise, objurgate, chasten, correct



castigate

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

castigates|castigated|castigating
syn.: chasten chastise correct objurgate