cattleman

cattleman /'kætlmən/
  • danh từ
    • người chăn trâu bò
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò

Xem thêm: cow man, beef man, cowboy, cowpuncher, puncher, cowman, cowpoke, cowhand, cowherd



cattleman

Từ điển WordNet