Từ điển Anh Việt
"cattleman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cattleman
cattleman /'kætlmən/
danh từ
người chăn trâu bò
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò
Xem thêm:
cow man
,
beef man
,
cowboy
,
cowpuncher
,
puncher
,
cowman
,
cowpoke
,
cowhand
,
cowherd
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cattleman
Từ điển WordNet
n.
a man who raises (or tends) cattle;
cow man
,
beef man
a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback;
cowboy
,
cowpuncher
,
puncher
,
cowman
,
cowpoke
,
cowhand
,
cowherd