Từ điển Anh Việt
"cavalry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cavalry
cavalry /'kævəlri/
danh từ
kỵ binh
(như) cavalier
air mobile cavalry
kỵ binh bay
Xem thêm:
horse cavalry
,
horse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cavalry
Từ điển WordNet
n.
troops trained to fight on horseback;
horse cavalry
,
horse
500 horse led the attack
a highly mobile army unit
English Synonym and Antonym Dictionary
cavalries
syn.:
horse
horse cavalry