Từ điển Anh Việt
"cave dweller"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cave dweller
Xem thêm:
caveman
,
cave man
,
troglodyte
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cave dweller
Từ điển WordNet
n.
someone who lives in a cave;
caveman
,
cave man
,
troglodyte