cay

cay
  • danh từ
    • đảo thấp nhỏ

 doi cát ngầm
 rạn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 bãi cát nông

 mũi đất

o   bãi cát nông, doi cát ngầm; rạn, ám tiêu (san hô)


Xem thêm: key, Florida key



cay

Từ điển WordNet