Từ điển Anh Việt
"cay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cay
cay
danh từ
đảo thấp nhỏ
doi cát ngầm
rạn
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
bãi cát nông
mũi đất
o
bãi cát nông, doi cát ngầm; rạn, ám tiêu (san hô)
Xem thêm:
key
,
Florida key
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cay
Từ điển WordNet
n.
a coral reef off the southern coast of Florida;
key
,
Florida key