Từ điển Anh Việt
"chancel"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chancel
chancel /'tʃɑ:nsəl/
danh từ
(tôn giáo) thánh đường
Lĩnh vực:
xây dựng
thánh đường
Xem thêm:
sanctuary
,
bema
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chancel
Từ điển WordNet
n.
area around the altar of a church for the clergy and choir; often enclosed by a lattice or railing;
sanctuary
,
bema