Từ điển Anh Việt
"chandelier"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chandelier
chandelier /,ʃændi'liə/
danh từ
đèn treo nhiều ngọn, chúc đài treo
đèn chùm
chandelier clamps
: giá treo đèn chùm
Lĩnh vực:
xây dựng
đèn treo nhiều ngọn
Xem thêm:
pendant
,
pendent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chandelier
Từ điển WordNet
n.
branched lighting fixture; often ornate; hangs from the ceiling;
pendant
,
pendent
English Synonym and Antonym Dictionary
chandeliers
syn.:
pendant
pendent