Từ điển Anh Việt
"charmer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
charmer
charmer /'ʃɑ:mə/
danh từ
người làm phép mê, người bỏ bùa, người dụ
người làm cho say mê; người làm cho vui thích, người làm cho vui sướng
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) người đàn bà đẹp chim sa cá lặn
Xem thêm:
smoothie
,
smoothy
,
sweet talker
,
beguiler
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
charmer
Từ điển WordNet
n.
someone with an assured and ingratiating manner;
smoothie
,
smoothy
,
sweet talker
a person who charms others (usually by personal attractiveness);
beguiler