chasse

chasse /ʃɑ:s/
  • danh từ
    • (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê

Xem thêm: sashay, sashay



chasse

Từ điển WordNet

    n.

  • (ballet) quick gliding steps with one foot always leading; sashay

    v.

  • perform a chasse step, in ballet; sashay