Từ điển Anh Việt
"chasse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chasse
chasse /ʃɑ:s/
danh từ
(thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê
Xem thêm:
sashay
,
sashay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chasse
Từ điển WordNet
n.
(ballet) quick gliding steps with one foot always leading;
sashay
v.
perform a chasse step, in ballet;
sashay