Từ điển Anh Việt
"chastisement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chastisement
chastisement /'tʃæstizmənt/
danh từ
sự trừng phạt, sự trừng trị
sự đánh đập
Xem thêm:
castigation
,
correction
,
chastening
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chastisement
Từ điển WordNet
n.
verbal punishment;
castigation
a rebuke for making a mistake;
correction
,
chastening