Từ điển Anh Việt
"cheapen"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cheapen
cheapen /'tʃi:pən/
danh từ
hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị
làm giảm giá
làm hạ giá
Lĩnh vực:
xây dựng
hạ giá
giảm giá
hạ giá
làm mất giá
làm sụt giá
trả giá xuống
Xem thêm:
degrade
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cheapen
Từ điển WordNet
v.
lower the grade of something; reduce its worth;
degrade