Từ điển Anh Việt
"cheapjack"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cheapjack
cheapjack
danh từ
người bán rong
tính từ
vô giá trị, chẳng ra gì
Xem thêm:
shoddy
,
tawdry
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cheapjack
Từ điển WordNet
n.
a peddler of inferior goods
adj.
cheap and shoddy; "cheapjack moviemaking...that feeds on the low taste of the mob"- Judith Crist;
shoddy
,
tawdry