Từ điển Anh Việt
"cherish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cherish
cherish /'tʃeriʃ/
ngoại động từ
yêu mến, yêu thương, yêu dấu
to cherish one's children
: thương yêu con cái
(nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
to cherish hopes
: nuôi hy vọng
Xem thêm:
care for
,
hold dear
,
treasure
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cherish
Từ điển WordNet
v.
be fond of; be attached to;
care for
,
hold dear
,
treasure
English Synonym and Antonym Dictionary
cherishes|cherished|cherishing
syn.:
adore
protect
treasure
worship
ant.:
disregard
ignore
neglect