Từ điển Anh Việt
"chiffonier"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chiffonier
chiffonier /'ʃifə'niə/
danh từ
tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt
Xem thêm:
commode
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chiffonier
Từ điển WordNet
n.
a tall elegant chest of drawers;
commode