childbed

childbed /'tʃaildbə:θ/
  • danh từ
    • giường đẻ
      • to die in childbed: chết trên giường đẻ, chết lúc sinh đẻ

Xem thêm: parturiency, labor, labour, confinement, lying-in, travail



childbed

Từ điển WordNet