Từ điển Anh Việt
"childly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
childly
childly /'tʃaildli/
tính từ & phó từ
(thơ ca) như trẻ con; thơ ngây
Xem thêm:
childlike
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
childly
Từ điển WordNet
adj.
befitting a young child;
childlike
childlike charm