chilly

chilly /'tʃili/
  • tính từ
    • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
      • a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
    • ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
    • lạnh lùng, lạnh nhạt
      • chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt
  • danh từ
    • (như) chilli

Xem thêm: chili, chili pepper, chilli, chile, chill



chilly

Từ điển WordNet

    adj.

  • uncomfortably cool; chill

    a chill wind

    chilly weather

  • not characterized by emotion; "a female form in marble--a chilly but ideal medium for depicting abstract virtues"-C.W.Cunningham
  • lacking warmth of feeling

    a chilly greeting


English Synonym and Antonym Dictionary

chillier|chilliest
syn.: brisk cold cool nippy snappy wintery

ant.: heating hot warm