Từ điển Anh Việt
"chivalrous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chivalrous
chivalrous /'ʃivəlrəs/
tính từ
(thơ ca) có vẻ hiệp sĩ, có phong cách hiệp sĩ; nghĩa hiệp, hào hiệp
Xem thêm:
gallant
,
knightly
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chivalrous
Từ điển WordNet
adj.
being attentive to women like an ideal knight;
gallant
,
knightly
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
courteous
gallant
knightly
noble
polite