Từ điển Anh Việt
"choke coil"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
choke coil
bộ điện kháng
cuộn điện kháng
Lĩnh vực:
điện lạnh
cuộn cảm kháng
Lĩnh vực:
điện
cuộn dây cảm kháng
Giải thích VN:
Cuộn dây có điện cảm cao dùng để ngăn dòng điện biến thiên, nhưng để điện một chiều không biến thiên đi qua.
cuộn dây chặn
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
cuộn dây cản
carrier isolating choke coil
cuộn cản cách ly sóng mang
choke coil filter
bộ lọc vào dùng cuộn cản
Xem thêm:
choke
,
choking coil
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
choke coil
Từ điển WordNet
n.
a coil of low resistance and high inductance used in electrical circuits to pass direct current and attenuate alternating current;
choke
,
choking coil