Từ điển Anh Việt
"choppy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
choppy
choppy /'tʃɔpi/
tính từ
trở chiều luôn (gió)
sóng vỗ bập bềnh, động (biển)
(từ cổ,nghĩa cổ) nứt nẻ (da)
nẻ
nứt
choppy sea
biển động
biển hơi động
Xem thêm:
jerky
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
choppy
Từ điển WordNet
adj.
marked by abrupt transitions;
jerky
choppy prose
rough with small waves
choppy seas
English Synonym and Antonym Dictionary
choppier|choppiest
syn.:
jerky