chromaticity

chromaticity
  • (Tech) sắc độ [ĐL]

 có mầu sắc
 độ màu
  • chromaticity coordinates: tọa độ màu
  • chromaticity coordinates: tọa độ màu sắc
  • chromaticity diagram: thang độ màu
  •  sắc độ
  • chromaticity coordinates: tọa độ sắc độ
  • chromaticity diagram: giản đồ sắc độ
  •  tính sắc sai
    Lĩnh vực: điện
     độ kết tủa màu
    Giải thích VN: Tính chất màu của ánh sáng.

    chromaticity aberration
     sắc sai
    chromaticity diagram
     bảng so màu
    chromaticity diagram
     sơ đồ màu
    chromaticity flicker
     nháy màu
    difference in chromaticity
     độ chênh màu

    o   tính có màu; độ màu, sắc độ


    Xem thêm: hue



    chromaticity

    Từ điển WordNet

      n.

    • the quality of a color as determined by its dominant wavelength; hue