Từ điển Anh Việt
"cicatrix"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cicatrix
cicatrix /'sikətris/ (cicatrix) /'sikətriks/
danh từ, số nhiều cicatrices
cái sẹo
(thực vật học) sẹo lá
Lĩnh vực:
y học
sẹo
Xem thêm:
scar
,
cicatrice
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cicatrix
Từ điển WordNet
n.
a mark left (usually on the skin) by the healing of injured tissue;
scar
,
cicatrice