clan

clan /klæn/
  • danh từ
    • thị tộc
    • bè đảng, phe cánh

 họ
  • granite clan: họ granit

  • star lattice clan
     dàn hình sao

    o   loạt (đá macma); nhóm


    Xem thêm: kin, kin group, kinship group, kindred, tribe



    clan

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    clans
    syn.: clique crowd family folk group tribe