Từ điển Anh Việt
"claptrap"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
claptrap
claptrap /'klæptræp/
danh từ
mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo
to talk claptrap
: nói láo cốt để được khen
tính từ
cốt được khen; cốt để loè, có tính chất phô trương
Xem thêm:
bombast
,
fustian
,
rant
,
blah
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
claptrap
Từ điển WordNet
n.
pompous or pretentious talk or writing;
bombast
,
fustian
,
rant
,
blah
English Idioms Dictionary
nonsense, trivia, bull I heard what the psychic said. What a lot of claptrap!