claudication

claudication
  • danh từ
    • tình trạng khập khiễng, tình trạng bị què

Lĩnh vực: y học
 khập khiễng

intermittent claudication
 chứng khập khễnh giãn cách
lntermittent claudication
 tập tễnh cách hồi, khập khễnh cách hồi

Xem thêm: lameness, limping, gimp, gimpiness, gameness



claudication

Từ điển WordNet