Từ điển Anh Việt
"cleaver"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cleaver
cleaver /'kli:və/
danh từ
người bổ, người chẻ
con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)
Lĩnh vực:
xây dựng
búa đạp vụn
Xem thêm:
meat cleaver
,
chopper
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cleaver
Từ điển WordNet
n.
a butcher's knife having a large square blade;
meat cleaver
,
chopper
English Synonym and Antonym Dictionary
cleavers
syn.:
chopper
meat cleaver