Từ điển Anh Việt
"climb-down"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
climb-down
climb-down /'klaim'daun/
danh từ
sự trèo xuống, sự tụt xuống
sự thụt lùi
sự chịu thua, sự nhượng bộ
Xem thêm:
withdrawal
,
backdown
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
climb-down
Từ điển WordNet
n.
a retraction of a previously held position;
withdrawal
,
backdown