clincher

clincher /'klintʃə/ (clencher) /'klintʃə/
  • danh từ
    • lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
      • that's a clincher for him: lý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng

 đinh móc
 đinh tán
 móc sắt
Lĩnh vực: xây dựng
 đinh đầu phẳng
 đinh gập đầu
 thợ tán đinh

clincher rim
 vành có đế

o   móc sắt


Xem thêm: determiner, determining factor, decisive factor



clincher

Từ điển WordNet