Từ điển Anh Việt
"closet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
closet
closet /'klɔzit/
danh từ
buồng nhỏ, buồng riêng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
(từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
tủ đóng trong tường
nhà vệ sinh ((cũng) water closet)
close play
kịch để đọc (không phải để diễn)
closet strategist
(mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
ngoại động từ
giữ trong buồng riêng
to be closeted with somebody
: nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai
buồng
ladies water closet
: buồng xí phụ nữ
water closet
: buồng xí
buồng vệ sinh
phòng
built-in closet
: phòng kín
phòng kho
phòng vệ sinh
tủ tường
chemical closet (pan)
kho hóa chất
closet basin
chậu xí
closet basin
hố xí
closet bowl
chậu xí
closet frame
khung tủ (tường)
closet horn
lỗ tháo nước chậu xí
crouch closet bowl
chậu xí xổm
squatting closet
hố xí kiểu ngồi xổm
wall-hung water closet
chậu xí treo trên tường (không tiếp xúc với đất)
water closet bowl
chậu xí
water closet pan
chậu xí
wire closet
phông nối dây
Xem thêm:
cupboard
,
water closet
,
W.C.
,
loo
,
wardrobe
,
press
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
closet
Từ điển WordNet
n.
a small room (or recess) or cabinet used for storage space;
cupboard
a toilet in England;
water closet
,
W.C.
,
loo
a tall piece of furniture that provides storage space for clothes; has a door and rails or hooks for hanging clothes;
wardrobe
,
press
a small private room for study or prayer
v.
confine to a small space, as for intensive work
English Slang Dictionary
the condition where one's homosexuality is concealed; "
coming out of the closet
" implying living true to one's sexuality
English Synonym and Antonym Dictionary
closets|closeted|closeting
syn.:
W.C.
cupboard
loo
press
wardrobe
water closet