Từ điển Anh Việt
"cloudiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cloudiness
cloudiness /'klaudinis/
danh từ
tình trạng có mây phủ, tình trạng đầy mây; tình trạng u ám
tình trạng đục vẩn
sự tối nghĩa, sự không sáng tỏ, sự không rõ ràng (văn)
vẻ u buồn
độ mờ
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
độ bẩn
Lĩnh vực:
điện lạnh
độ vẩn
sự vẩn đục (dầu)
Lĩnh vực:
dệt may
độ xỉn
cloudiness (oil)
sự vẩn đục
chất vẩn đục
độ đục
albuminous cloudiness
chất đục anbumin
silky cloudiness
chất đục lờ đờ
o
độ vẩn
Xem thêm:
murkiness
,
muddiness
,
cloud cover
,
overcast
,
overcast
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cloudiness
Từ điển WordNet
n.
the quality of being cloudy;
murkiness
,
muddiness
the state of the sky when it is covered by clouds;
cloud cover
,
overcast
gloomy semidarkness caused by cloud cover;
overcast